So sánh Xe đạp điện Lihaze Mini 10AH vs Xe đạp điện Lihaze Mini đèn vuông 15AH
-20%
Xe đạp điện Lihaze Mini 10AH
12.275.000₫
13.275.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường30 - 40km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 30km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
-12%
Xe đạp điện Lihaze Mini đèn vuông 15AH
12.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 30km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 715.000₫ — Xe đạp điện Lihaze Mini 10AH rẻ hơn.
2/38 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Lihaze Mini 10AH | Xe đạp điện Lihaze Mini đèn vuông 15AH |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao khi mở | 1200mm x 700mm x 1050mm | 1200mm x 700mm x 1050mm |
| Chiều dài x rộng x cao khi xếp | 700mm x 380mm x 675mm | 700mm x 380mm x 675mm |
| Chiều dài cơ sở | 980mm | 980mm |
| Cỡ lốp trước | 12inh | 12inh |
| Cớ lốp sau | 12inh | 12inh |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, hồng | Đen, đỏ, trắng, hồng |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 30 - 40km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 20 - 30km/h | 20 - 30km/h |
| Tải trọng | 250kg | 250kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pinlithium | 48v-10ah | 48v-15ah |
| Sạc điện | 03-07h | 03-07h |
| Board | 250W | 250W |
| Khung | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Giỏ xe | Không | Không |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | có săm | có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 24kg | 24kg |
| Phân bổ bánh trước | 12kg | 12kg |
| Phân bổ bánh sau | 12kg | 12kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 480w | 480w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | 480w | 480w |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

