So sánh Xe đạp điện Smart E1 vs Xe điện Smart M133 20A
-11%
Xe đạp điện Smart E1
11.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
-18%
Xe điện Smart M133 20A
9.500.000₫
10.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 60km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48v - 20a
- Động cơ250W
Chênh lệch giá: 2.490.000₫ — Xe điện Smart M133 20A rẻ hơn.
2/80 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Smart E1 | Xe điện Smart M133 20A |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Smart | — |
| Nhãn hiệu | E1 | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 | — |
| Mã số khung | BMX9A???????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1720mm x 660mm x 1080mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm | — |
| Cỡ lốp trước | 18x2.50 | — |
| Cớ lốp sau | 18x2.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, cam, xanh ngọc | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | JBM 48V250W | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250 W/ v/ ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Trọng lượng toàn bộ | 172kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Sạc điện | 06- 08h | — |
| Board | 250W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Giỏ xe | Rộng rãi | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | — |
| Lốp | Có săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 15kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 25kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | 1000W |
| Leo dốc | 300 | 30 độ |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Số người cho phép chở | — | 2người |
| Màu sắc có bán | — | Xanh, đỏ, đen, xám |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Hãng sản xuất | — | Smart |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Bảo hành Khung | — | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | — | 1 Năm |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Board | — | 240W |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Không |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 250W |
| Công suất | — | 250W |
| Ắc quy | — | 48v - 20a |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 60km/1lần sạc |
| Tiêu thụ năng lượng/1 lần sạc | — | 1000W |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | — | 1740mm x 630mm x 1150mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Lốp | — | Không săm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-10 |
| Cỡ lốp sau | — | 300-10 |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Yên xe | — | Yên liền |
| Giảm xóc | — | Giảm chấn thuỷ lực |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Khóa chống trộm | — | 2 bộ |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe điện Smart M133 20A
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

