So sánh Xe đạp điện Suzika Nijia 12A vs Xe đạp điện Suzika bike
-19%
Xe đạp điện Suzika Nijia 12A
11.000.000₫
11.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-17%
Xe đạp điện Suzika bike
9.500.000₫
10.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 1.500.000₫ — Xe đạp điện Suzika bike rẻ hơn.
10/33 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Suzika Nijia 12A | Xe đạp điện Suzika bike |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Suzika | Suzika |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1168mm x 650 mm x 1150mm | 1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | 940 mm |
| Đường kính bánh xe | 16" x 2,125" | 18' x 2.175" mm |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | 250W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | 40 - 50 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | 48V - 12A |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | Tự động ngắt khi pin đầy |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | 6 - 8 giờ |
| Công suất | 250W | 250W |
| Điện áp động cơ | 48 V | 48 V |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | 220v - 50Hz | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 56 Kg | 48 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | 41V |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | Lốp có săm |
| Giảm sóc | Trước, sau | Trước |
| Leo dốc | 35 độ | 350 |
| Gương hậu | Không | — |
| Yên xe | Yên rời | Hai yên |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Đèn | Đèn pha | Đèn led |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | Làm việc ở 1 chế độ |
| Thắng cơ | — | Trước, sau |
| Giỏ xe | — | Trước |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

