So sánh Xe đạp điện Vnbike i1 vs Xe đạp điện Vnbike Sport 18inch Plus
-10%
Xe đạp điện Vnbike i1
9.990.000₫
10.550.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48v - 12a
- Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
-20%
Xe đạp điện Vnbike Sport 18inch Plus
8.990.000₫
11.237.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 1.000.000₫ — Xe đạp điện Vnbike Sport 18inch Plus rẻ hơn.
0/71 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Vnbike i1 | Xe đạp điện Vnbike Sport 18inch Plus |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | 200w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | — |
| Sạc điện | 06- 08h | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | 1680mm x 670mm x 1080mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1150mm | — |
| Trọng lượng xe | 40kg | — |
| Trọng lượng toàn bộ | 180kg | — |
| Lốp | Có săm | — |
| Cỡ lốp trước | 14X2.5 | — |
| Phân bổ bánh trước | 17kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 23kg | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Cớ lốp sau | 14X2.5 | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 200kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Board | 200W | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 16kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 24kg |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Vnbike |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài cơ sở | — | 1150mm |
| Cỡ lốp trước | — | (64-355) 18x2.125 |
| Cớ lốp sau | — | (64-355) 18x2.125 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | JBM 48V250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48v - 12a |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| Board | — | 250W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike i1
Xe đạp điện Vnbike Sport 18inch Plus
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

