So sánh Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max vs Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max
Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max
8.500.000₫
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48v - 12a
- Động cơJBM 48V250W
Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max
8.500.000₫
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy48v - 12a
- Động cơJBM 48V250W
0/42 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max | Xe đạp điện Vnbike Sport Pro Max |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | JBM 48V250W | JBM 48V250W |
| Công suất | 250W | 250W |
| Ắc quy | 48v - 12a | 48v - 12a |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Tiêu thụ năng lượng/1 lần sạc | 576w | 576w |
| Sạc điện | 06- 08h | 06- 08h |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | 1650mm x 760mm x 1050mm | 1650mm x 760mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1150mm | 1150mm |
| Trọng lượng xe | 40kg | 40kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | 170kg |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Cỡ lốp trước | 300-10 | 300-10 |
| Cỡ lốp sau | 300-10 | 300-10 |
| Phân bổ bánh trước | 16kg | 16kg |
| Phân bổ bánh sau | 24kg | 24kg |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Yên xe | Hai yên | Hai yên |
| Giảm xóc | Giảm chấn thuỷ lực | Giảm chấn thuỷ lực |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Còi | Có | Có |
| Khóa chống trộm | 2 bộ | 2 bộ |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Số người cho phép chở | 2 người | 2 người |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương | Đen, đỏ, xanh dương |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Hãng sản xuất | Vnbike | Vnbike |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250 W/ v/ ph | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Board | 250W | 250W |
| Giỏ xe | Rộng rãi | Rộng rãi |
| Gương | Không | Không |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 30 độ | 30 độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

