So sánh Xe đạp điện YAMAHA ICATS H1 vs Xe đạp điện Yamaha Icats Hx F2
-14%
Xe đạp điện YAMAHA ICATS H1
10.400.000₫
12.093.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60km/1 lần xạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ240W, 3 pha, Không chổi than
-20%
Xe đạp điện Yamaha Icats Hx F2
12.500.000₫
13.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60km/1 lần xạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 2.100.000₫ — Xe đạp điện YAMAHA ICATS H1 rẻ hơn.
7/31 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện YAMAHA ICATS H1 | Xe đạp điện Yamaha Icats Hx F2 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Yamaha | Yamaha |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1593mm x 635mm x 1015mm | 1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | 790 mm | 790 mm |
| Đường kính bánh xe | 18" x 2.125" | 18" x 2.175" |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 240W, 3 pha, Không chổi than | 250W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường đi được | 50 - 60km/1 lần xạc | 50 - 60km/1 lần xạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | 48V - 12A |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | 6 - 8 giờ |
| Công suất | 250W | 250W |
| Điện áp động cơ | 48 V | 48 V |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | 220v - 50Hz | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 46 Kg | 46 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | 41V |
| Bánh xe | Lốp có ruột | — |
| Giảm sóc | Trước | Trước, sau |
| Leo dốc | 350 | 350 |
| Khóa dây | Phía trước | Khóa càng |
| Yên xe | Yên liền | Hai yên |
| Giỏ xe | Giỏ trước | Giỏ trước |
| Đèn | Pha led | Pha led trước |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | Làm việc ở 1 chế độ |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp có săm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

