So sánh Xe đạp điện YAMAHA ICATS N2 vs Xe đạp điện YAMAHA HX F1
-14%
Xe đạp điện YAMAHA ICATS N2
11.500.000₫
12.558.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ240w, 3 pha, một chiều không chổi than
-17%
Xe đạp điện YAMAHA HX F1
12.000.000₫
14.457.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50 - 60km/1 lần xạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 500.000₫ — Xe đạp điện YAMAHA ICATS N2 rẻ hơn.
0/68 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp điện YAMAHA ICATS N2 | Xe đạp điện YAMAHA HX F1 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Yamaha | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1660mm x 640mm x 1000mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1200mm | — |
| Cỡ lốp trước | 10x2.50 | — |
| Cớ lốp sau | 10x2.50 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 240w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 240kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Trọng lượng toàn bộ | 110kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 12a | — |
| Sạc điện | 06- 08h | — |
| Board | 240W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 17kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 23kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | Yamaha |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | — | 790 mm |
| Đường kính bánh xe | — | 18" x 2.175 |
| Mầu sắc có bán | — | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 250W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường đi được | — | 50 - 60km/1 lần xạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | — | 48V - 12A |
| Sạc điện | — | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | — | 6 - 8 giờ |
| Công suất | — | 250W |
| Điện áp động cơ | — | 48 V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 46 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41V |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp có ruột |
| Giảm sóc | — | Trước, sau |
| Leo dốc | — | 350 |
| Khóa dây | — | Khóa càng |
| Yên xe | — | Yên rời |
| Giỏ xe | — | Giỏ trước |
| Đèn | — | Pha trước |
| Tay ga | — | Làm việc ở 1 chế độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

