So sánh Xe đạp thể thao Trevi Unisex Edition vs Xe thăng bằng trẻ em Trevi
Chênh lệch giá: 42.930.000₫ — Xe thăng bằng trẻ em Trevi rẻ hơn.
5/26 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp thể thao Trevi Unisex Edition | Xe thăng bằng trẻ em Trevi |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam |
| Bảo hành Khung | 5 Năm | 5 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1740mm x 600mm x 1000mm | 890mm x 410mm x 550mm |
| Cỡ lốp trước | 26 x 1.95 Kenda | 12 inch |
| Cớ lốp sau | 26 x 1.95 Kenda | 12 inch |
| Màu sắc có bán | Màu vàng tự nhiên của tre | Màu vàng tự nhiên của tre |
| Khối lượng | 9 kg | 4.5 kg |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | 1 | 1 |
| Trong tải | 120 kg | 50 kg |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | Di chuyển, vui chơi |
| Cách thức vận hành | Đạp | Đạp |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Tre ép | Tre ép |
| Team | Công nghệ sơn 2K chống trầy | Công nghệ sơn 2K chống trầy |
| Vai | Thép mạ trắng cao cấp | Thép mạ trắng cao cấp |
| Phuộc | Giảm sóc dầu thủy lực | Giảm sóc dầu thủy lực |
| Chén cổ | Cốt vuông, bi rế | Cốt vuông, bi rế |
| Ghi đông | Thép thẳng kèm sừng trâu | Thép thẳng kèm sừng trâu |
| Bao tay nắm | Nhựa tổng hợp | Nhựa tổng hợp |
| Thắng trước | Phanh đĩa | — |
| Thắng sau | Phanh đĩa | — |
| Trục giữ | — | PEILIN |
| Líp sau | Líp tầng | — |
| Sên | Xích MTB | — |
| Trục giữa | Trục giữa rỗng ruột | Trục giữa rỗng ruột |
| Vành xe | Thép sơn tĩnh điện | Thép sơn tĩnh điện |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

