So sánh Xe đạp trẻ em Asama AMT 66 vs Xe đạp trẻ em Thồng Nhất Spaceboy V26
Chênh lệch giá: 210.000₫ — Xe đạp trẻ em Thồng Nhất Spaceboy V26 rẻ hơn.
0/34 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp trẻ em Asama AMT 66 | Xe đạp trẻ em Thồng Nhất Spaceboy V26 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Asama | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Cỡ lốp trước | 16 x 1.75 (Kenda) | — |
| Cớ lốp sau | 16 x 1.75 (Kenda) | — |
| Màu sắc có bán | Đỏ, xanh, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | >10t | — |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | — |
| Cách thức vận hành | Đẩy | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Sắt | — |
| Team | Team nước phủ bóng | — |
| Phuộc | Sắt | — |
| Chén cổ | Cốt vuông, bi rế | — |
| Cổ lái | Sắt | — |
| Ghi đông | Sắt | — |
| Bao tay nắm | Nhựa dẻo | — |
| Thắng trước | nhôm V thể thao | — |
| Thắng sau | nhôm V thể thao | — |
| Giò đĩa | 165mm, 40 răng, Thép | — |
| Líp | KDF-05/16T | — |
| Sên | Z-410/72L | — |
| Bàn đạp | Asama, Thép | — |
| Trục giữa | Cốt vuông, bi rế | — |
| Chén trục giữa | Bạc đạn BB-RS-500 | — |
| Đùm trước | sắt 28 lỗ | — |
| Đùm sau | sắt 28 lỗ | — |
| Vành xe | nhôm | — |
| Yên | DDK | — |
| Cốt yên | 25.4 | — |
| Khóa cốt yên | 25.4 | — |
| Thông số | ||
| Độ tuổi tham khảo | — | Chiều cao phù hợp của bé |
| 3 – 4 tuổi | — | 80cm – 100cm |
| 4 – 6 tuổi | — | 100cm – 120cm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

