So sánh Xe đạp trẻ em Asama KZB 151401 vs Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
-17%
Xe đạp trẻ em Asama KZB 151401
1.950.000₫
2.300.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
- Động cơ—
-13%
Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63
4.850.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường8 - 10km
- Tốc độ3 - 5km/h
- Ắc quy12V 10Ah
- Động cơ6
Chênh lệch giá: 2.900.000₫ — Xe đạp trẻ em Asama KZB 151401 rẻ hơn.
0/52 thông số khác nhau
| Thông số | Xe đạp trẻ em Asama KZB 151401 | Ô tô điện trẻ em 6 bánh 963 Mercedes G63 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Asama | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Cỡ lốp trước | 21" | — |
| Cớ lốp sau | 21" | — |
| Màu sắc có bán | Hồng cánh sen, xanh lá cây | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | >10t | — |
| Khối lượng | 8kg | — |
| Trong tải | 50kg | — |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | — |
| Cách thức vận hành | Đẩy | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Thép chịu lực Asama LKD | — |
| Team | Team nước phủ bóng | — |
| Phuộc | Asama LKD | — |
| Vòng bi cổ | Neco thép | — |
| Cổ lái | Zoom MX-C631A-8, hợp kim nhôm | — |
| Ghi đông | Asama LKD, 480mm, thép | — |
| Bao tay nắm | Asama 93mm, cao su nhiệt dẻo | — |
| Tay thắng | B219P | — |
| Bộ thắng | Thắng V | — |
| Giò đĩa | Wheel Top 114, 28 răng, thép | — |
| Líp | KDF-05/16T | — |
| Sên | Z-410/64L | — |
| Bàn đạp | Asama Platform, trục thép | — |
| Đùm trước | 28 căm, 93mm, thép | — |
| Đùm sau | 28 căm, 112mm, thép | — |
| Vành xe | 28 căm, 16", van AV, hợp kim nhôm | — |
| Lốp xe | Kenda 14"*2.125" | — |
| Yên | Aifeit | — |
| Cốt yên | Asama, thép | — |
| Khóa cốt yên | HK-008A, thép | — |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 – 8 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 người |
| Tải trọng | — | 80kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 6 |
| Ắc quy | — | 12V 10Ah |
| Điện áp | — | 220V |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 - 5km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 8 - 10km |
| Sạc điện | — | 3 - 4 giờ |
| Tay ga | — | Chân ga |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | — | Nhựa và thép |
| Đèn pha | — | Có |
| Trọng lượng xe | — | 27 Kg |
| Kích thước | — | 135 cm x 73 cm x 60 cm |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, tráng |
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| Ghế | — | Nhựa |
| Điều khiển từ xa | — | Bluetooth |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

