So sánh Xe điện 2 bánh Ninebot E + vs Xe điện cân bằng Mini Robot 8 Inch
-12%
Xe điện 2 bánh Ninebot E +
64.550.000₫
66.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường30 - 40 Km/1 lần sạc
- Tốc độ15 - 20 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ450W, 3 pha, Không chổi than
-16%
Xe điện cân bằng Mini Robot 8 Inch
4.000.000₫
4.761.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường15- 20 Km/1 lần sạc
- Tốc độ900W
- Ắc quykhông bảo hành
- Động cơbrushless motor
Chênh lệch giá: 60.550.000₫ — Xe điện cân bằng Mini Robot 8 Inch rẻ hơn.
0/64 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện 2 bánh Ninebot E + | Xe điện cân bằng Mini Robot 8 Inch |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Xiaomi | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 432mm x 356mm x 483mm | — |
| Chiều cao yên xe | 483 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 6" x 2.125" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 450W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 30 - 40 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 15 - 20 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Pin | 155 Wh | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi pin đầy | — |
| Thời gian sạc | 3 giờ | — |
| Công suất | 450W | — |
| Điện áp động cơ | 21 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 25 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120 kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 12V | — |
| Bánh xe | Có săm | — |
| Giảm sóc | Ko | — |
| Leo dốc | 100 | — |
| Thắng cơ | Thay đổi trọng tâm | — |
| Yên xe | Ko | — |
| Kết nối | Bluetooth | — |
| Đèn | Đèn led trang trí | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ ( tiến, lùi ) | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | — | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | không bảo hành |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | không bảo hành |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 330mm x 530mm x 740mm |
| Chiều cao tối đa | — | 661 - 886mm |
| Cỡ lốp trái | — | 8inch =20,32cm |
| Cớ lốp phải | — | 8inch =20,32cm |
| Màu sắc có bán | — | Đen, trắng,đỏ, xanh |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | brushless motor |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 900W |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 15- 20 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 15Km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 80kg |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 12v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pin | — | 6000MAH |
| Sạc điện | — | 2 - 3h |
| Board | — | 400W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 2 chế độ ( tiến, lùi ) |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Led |
| Phanh trước | — | Thay đổi trong tâm |
| Phanh sau | — | Thay đổi trong tâm |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 13.5kg |
| Kết nối | — | Bluetooth |
| Điều khiển | — | Bằng điện thoại |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 240w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 250w |
| Leo dốc | — | 100 |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

