So sánh Xe điện BF Savi vs Xe đạp điện Before All S5
-12%
Xe đạp điện Before All S5
9.300.000₫
10.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 12A
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 4.200.000₫ — Xe đạp điện Before All S5 rẻ hơn.
0/30 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện BF Savi | Xe đạp điện Before All S5 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | Tuấn Nghĩa |
| Xuất xứ | — | Việt Nam |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 1730mm x 690mm x 1060mm |
| Chiều cao yên xe | — | 750 mm |
| Đường kính bánh xe | — | 12 x 2 cm |
| Mầu sắc có bán | — | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 250W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường đi được | — | 40 - 50 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | — | 48V - 12A |
| Sạc điện | — | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | — | 8 - 10 giờ |
| Công suất | — | 250W |
| Điện áp động cơ | — | 48 V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 58 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41V |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp không săm |
| Giảm sóc | — | Trước, sau |
| Chắn bùn | — | Trước, sau |
| Thắng | — | Đĩa phía trước, cơ phía sau |
| Yên xe | — | Yên liền |
| Cốp | — | Dưới yên |
| Đèn | — | Đèn pha led |
| Tay ga | — | Làm việc ở 1 chế độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

