So sánh Xe điện đẩy hàng trong nhà xưởng vs Xe kéo hàng hóa, hành lý sân bay
-22%
Xe điện đẩy hàng trong nhà xưởng
19.900.000₫
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ2500w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48V1000W
0/36 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện đẩy hàng trong nhà xưởng | Xe kéo hàng hóa, hành lý sân bay |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1200mm x 750mm x 300mm | — |
| Cỡ lốp trước | 300-8 | — |
| Cớ lốp sau | 300-8 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, nâu | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48V1000W | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 2500w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 5-10km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 800kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 32a | — |
| Sạc điện | 8-12h | — |
| Board | 1000W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 180kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 80kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 100kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 960w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 1.2 kw | — |
| Leo dốc | 150 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

