So sánh Xe điện Dk Lyva Cola vs Xe máy điện DK GoGo Super
-22%
Xe điện Dk Lyva Cola
17.900.000₫
22.948.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
-18%
Xe máy điện DK GoGo Super
18.890.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1.54 kW/ v/ ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơDK BIKE XA60V1000W
Chênh lệch giá: 990.000₫ — Xe điện Dk Lyva Cola rẻ hơn.
21/44 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Dk Lyva Cola | Xe máy điện DK GoGo Super |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Dkbike |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 4 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | — | 0071/VAQ06 - 01/20 - 00 |
| Mã số khung | — | RRWY8EMGN?SP????? |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | — | 1 Năm |
| Nhãn hiệu | — | DK GOGO S |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1720mm x 660mm x 1050mm | 1700mm x 720mm x 1020mm |
| Chiều dài cơ sở | 1230mm | 1240mm |
| Cỡ lốp trước | 300-10 | 3.00-10 |
| Cớ lốp sau | 300-10 | 3.00-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... | Đen, đỏ, trắng, xanh dương, xanh da trời, xám, cam, xanh lá |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than | DK BIKE XA60V1000W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 500kw/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 40 - 50km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 37A+-1A |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 1.54 kW/ v/ ph |
| Khản năng chở nặng | — | 225kg |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 20a | 60v - 20a |
| Sạc điện | 08 - 10h | 10 - 12h |
| Board | 500W | 800W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 40kg | 95kg |
| Phân bổ bánh trước | 17kg | 36kg |
| Phân bổ bánh sau | 23kg | 59kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 60V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

