So sánh Xe điện DK S5 vs Xe điện DK D1
-10%
Xe điện DK S5
14.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngAQ: 80km
- Tốc độ35 km/h
- Ắc quy45
- Động cơBLDC – Động cơ 1 chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 1.510.000₫ — Xe điện DK S5 rẻ hơn.
0/20 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện DK S5 | Xe điện DK D1 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Màu sắc | 12 màu | — |
| Số lượng phiên bản | 2 phiên bản 48v-60v | — |
| Kiểu loại | Xe máy điện có bàn đạp 240W tốc độ 25km | — |
| Đối tượng sử dụng | Học sinh, sinh viên | — |
| Khối lượng (chưa bao gồm pin, AQ) | 45 | — |
| Kích thước xe | 1630x690x1040 | — |
| Chiều dài cơ sở | 1170 | — |
| Khoảng sáng gầm | 150 | — |
| Độ cao yên | 770 | — |
| Loại động cơ | BLDC – Động cơ 1 chiều không chổi than | — |
| Công suất danh định | 240W | — |
| Công suất tối đa | 950 W | — |
| Bộ điều khiển | Điện áp DC 48-60VDòng điện ra: 25A±1Điện áp bảo vệ khi sụt áp: 39/52V±1 | — |
| Điện áp sử dụng.Bình sử dụng | 2 Option48V20Ah 60V20AhPin 48v24Ah | — |
| Công suất sạc (nhãn hiệu DK Bike) | 180 W – 225WDòng sạc 1.8A -3ATự động ngắt điện vào AQ/pin khi đầy dung lượngTự động ngắt điện động cơ khi sạc | — |
| Tốc độ tối đa | 35 km/h | — |
| Tải trọng tối đa (kg) | 150 | — |
| Quãng đường di chuyển | AQ: 80km | — |
| Chế độ tốc độ | Eco – Normal – Sport | — |
| TÍnh năng tiện ích | IC điều khiển và đồng hồ hỗ trợ cả 48v và 60vThẻ từ NFC tiện lợiĐiện tử, LED 7 thanh hiển thị đa màu sắc, báo lỗi sự cố xechống trộm dễ dàng (bóp phanh trước khi tắt chìa khóa)Có thể lắp cả 2 lựa chọn 2 yên ngắn hoặc 1 yên dàiCó thể lắp ghế trẻ emKhay cốp trước tiện lợiTái tạo năng lượng khi không vặn gaApp điều khiển, kết nối bluetooth | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

