So sánh Xe điện Espero T-REX vs Xe máy điện ESPERO Billy
-16%
Xe điện Espero T-REX
14.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60-90 ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng)
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyTổ hợp ắc quy 48V (4 x 12V) 20Ah Hoặc 48V(4x12V) 26Ah
- Động cơ1050 W
-10%
Xe máy điện ESPERO Billy
19.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường90–95 km/lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quy—
- Động cơ1600W
Chênh lệch giá: 4.500.000₫ — Xe điện Espero T-REX rẻ hơn.
4/24 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Espero T-REX | Xe máy điện ESPERO Billy |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Kích thước: | 1610 x 680 x 1040 mm | 1780 x 680 x 1130 mm |
| Khối lượng: | 78kg | 98 kg |
| Chiều dài cơ sở: | 1115 m | 1290 mm |
| Chiều cao ghế ngồi: | 750 mm | — |
| Động cơ điện, công suất (Max): | 1050 W | — |
| Quãng đường / sạc: | 60-90 ( Tùy thuộc vào tôc độ di chuyển và tải trọng) | — |
| Thời gian sạc: | 8 – 12 h | 8–12 giờ |
| Ắc quy axit chì: | Tổ hợp ắc quy 48V (4 x 12V) 20Ah Hoặc 48V(4x12V) 26Ah | — |
| Cỡ lốp trước, sau: | 3.00-10 Lốp không săm | — |
| Kiểu phanh trước, sau: | Cơ / cơ | — |
| Phuộc trước: | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | — |
| Phuộc sau: | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực | — |
| Bảo vệ sụt áp: | 42V (+/-) 1 | — |
| Bảo vệ quá dòng : | 25A (+/-) 1 | — |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h | 50 km/h |
| Thông số | — | Giá trị |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Động cơ | — | 1600W |
| Chuẩn chống nước | — | IP67 |
| Quãng đường | — | 90–95 km/lần sạc |
| Phanh trước | — | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | — | Tang trống |
| Giảm xóc | — | Thủy lực trước và sau |
| Lốp | — | Không săm 3.50-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

