So sánh Xe điện Pega 7 Star vs Xe đạp điện Pega Cap As

Xe điện Pega 7 Star -18%

Xe điện Pega 7 Star

8.400.000₫ 9.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường—
  • Tốc độ—
  • Ắc quy—
  • Động cơ—
Xem chi tiết
Xe đạp điện Pega Cap As -16%

Xe đạp điện Pega Cap As

12.900.000₫ 14.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
  • Tốc độ30 - 40km/h
  • Ắc quy1 Năm
  • Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 4.500.000₫ — Xe điện Pega 7 Star rẻ hơn.

0/41 thông số khác nhau
Thông số Xe điện Pega 7 Star Xe đạp điện Pega Cap As
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất — Pega
Số loại — Cap A+
Xuất xứ — Việt Nam và Trung Quốc
Bảo hành Khung — 3 Năm
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển — 1 Năm
Số chứng nhận — 0011/VAQ14-01/17-00
Mã số khung — LTTA48CN???????
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao — 1680mm x 670mm x 1080mm
Chiều dài cơ sở — 1150mm
Cỡ lốp trước — 18X2.5
Cớ lốp sau — 18X2.5
Màu sắc có bán — Đen, đỏ, xanh dương, trắng
TÍNH NĂNG
Động cơ — 200w, 3 pha, một chiều không chổi than
Công suất lớn nhất/sô vòng quay — 200kw/v/ph
Cách thức thao tác — Tự động
Quãng đường di chuyển — 40 - 50km/1lần sạc
Vận tốc tối đa — 30 - 40km/h
Trọng lượng toàn bộ — 180kg
Số người cho phép chớ — 2người
Bảo vệ tụt áp — 41v
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy — 48v - 12a
Sạc điện — 06- 08h
Board — 200W
Khung — Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Cốp xe — Rộng rãi, có khóa
Gương — Không
Khóa — 2 bộ
Sổ bảo hành — 1 cuốn
Tay ga — Làm việc ở một chế độ
Lốp — Không săm
Đèn pha — Hoạt động ở hai chế độ
Phanh trước — Phanh đĩa
Phanh sau — Phanh kiểu tang trống
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe — 40kg
Phân bổ bánh trước — 17kg
Phân bổ bánh sau — 23kg
Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc — 576w
Điện áp — 220v - 50hz
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc — ≤ 0.5 kw
Leo dốc — 300
Điện áp động cơ — 48V

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.