So sánh Xe điện Powelldd Eiko vs Xe điện Powelldd Shine
-11%
Xe điện Powelldd Eiko
Liên hệ
- Quãng đường50 – 60 km
- Tốc độ32 km/h (GPS)
- Ắc quyẮc Quy Graphene 48V22Ah (Đi xa hơn, ổn định hơn, phù hợp đi lại hằng ngày)
- Động cơ600W (Khởi động nhẹ nhàng, vận hành linh hoạt trong đô thị)
-19%
Xe điện Powelldd Shine
14.990.000₫
15.990.000₫
- Quãng đường50-60 km
- Tốc độ37 km/h
- Ắc quy48V20.3Ah
- Động cơ500 W
3/29 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Powelldd Eiko | Xe điện Powelldd Shine |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD EIKO | Powelldd Shine |
| Màu sắc | Trắng Ice, Xanh Mint, Đỏ Fire, Xám Silver, Đen Neon | Trắng hồng, Đen nhám, Xanh Ngọc, Tím Lavender, Cam Hổ Phách |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1487 × 697 × 1043 mm | 1,670 × 720 × 1,070 mm |
| Khả năng tải trọng | Baga sau chịu tải lên đến 40kg (Chở đồ tiện lợi) | — |
| Mâm xe | Mâm nhôm cao cấp (Nhẹ hơn, bền hơn và tăng tính thẩm mỹ) | — |
| Chiều cao yên xe | — | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | — | 145 mm |
| Trọng lượng | — | 78 kg |
| Động Cơ và Vận Hành | ||
| Công suất động cơ | 600W (Khởi động nhẹ nhàng, vận hành linh hoạt trong đô thị) | — |
| Tốc độ tối đa* | 32 km/h (GPS) | — |
| Khả năng leo dốc | 10.6° | — |
| Phanh | Phanh tang trống trước & sau | — |
| Giảm xóc | Giảm xóc thủy lực (Giảm rung lắc hiệu quả, êm ái hơn) | — |
| Pin và Quãng Đường | ||
| Loại Ắc Quy | Ắc Quy Graphene 48V22Ah (Đi xa hơn, ổn định hơn, phù hợp đi lại hằng ngày) | — |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 50 – 60 km | — |
| Công Nghệ Thông Minh & Tiện Ích | ||
| Hệ điều hành iMA AI | Kết nối APP thông minh (Quản lý xe và theo dõi trạng thái dễ dàng) | — |
| Smartkey Pro | Mở khóa cảm ứng Pro (Điện thoại đến gần tự mở khóa) / Hỗ trợ thẻ NFC | — |
| Auto AI | HHC (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giảm trôi xe) & HDC (Hỗ trợ đổ đèo xuống dốc an toàn) | — |
| Hệ thống ga tự động | Cruise Control (Giảm mỏi tay khi di chuyển quãng đường dài) | — |
| Tính năng an toàn điện | Tự động tắt nguồn sau khi đỗ xe (An tâm hơn, tránh quên tắt điện) | — |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | — | 500 W |
| Tốc độ tối đa* | — | 37 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | — | 37,24 Wh/Km |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy thiên năng | — | 48V20.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | — | 50-60 km |
| Thông Số Khác | ||
| Dung tích cốp | — | 15 L |
| Phanh | — | Đĩa trước & phanh trống sau |
| Đèn pha | — | LED |
| Mở khoá | — | Thẻ NFC + Chìa khoá cơ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

