So sánh Xe điện Powelldd Eiko vs Xe điện Vnbike V1
-11%
Xe điện Powelldd Eiko
Liên hệ
- Quãng đường50 – 60 km
- Tốc độ32 km/h (GPS)
- Ắc quyẮc Quy Graphene 48V22Ah (Đi xa hơn, ổn định hơn, phù hợp đi lại hằng ngày)
- Động cơ600W (Khởi động nhẹ nhàng, vận hành linh hoạt trong đô thị)
-13%
Xe điện Vnbike V1
11.500.000₫
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
0/54 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Powelldd Eiko | Xe điện Vnbike V1 |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD EIKO | — |
| Màu sắc | Trắng Ice, Xanh Mint, Đỏ Fire, Xám Silver, Đen Neon | — |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1487 × 697 × 1043 mm | — |
| Khả năng tải trọng | Baga sau chịu tải lên đến 40kg (Chở đồ tiện lợi) | — |
| Mâm xe | Mâm nhôm cao cấp (Nhẹ hơn, bền hơn và tăng tính thẩm mỹ) | — |
| Động Cơ và Vận Hành | ||
| Công suất động cơ | 600W (Khởi động nhẹ nhàng, vận hành linh hoạt trong đô thị) | — |
| Tốc độ tối đa* | 32 km/h (GPS) | — |
| Khả năng leo dốc | 10.6° | — |
| Phanh | Phanh tang trống trước & sau | — |
| Giảm xóc | Giảm xóc thủy lực (Giảm rung lắc hiệu quả, êm ái hơn) | — |
| Pin và Quãng Đường | ||
| Loại Ắc Quy | Ắc Quy Graphene 48V22Ah (Đi xa hơn, ổn định hơn, phù hợp đi lại hằng ngày) | — |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 50 – 60 km | — |
| Công Nghệ Thông Minh & Tiện Ích | ||
| Hệ điều hành iMA AI | Kết nối APP thông minh (Quản lý xe và theo dõi trạng thái dễ dàng) | — |
| Smartkey Pro | Mở khóa cảm ứng Pro (Điện thoại đến gần tự mở khóa) / Hỗ trợ thẻ NFC | — |
| Auto AI | HHC (Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, giảm trôi xe) & HDC (Hỗ trợ đổ đèo xuống dốc an toàn) | — |
| Hệ thống ga tự động | Cruise Control (Giảm mỏi tay khi di chuyển quãng đường dài) | — |
| Tính năng an toàn điện | Tự động tắt nguồn sau khi đỗ xe (An tâm hơn, tránh quên tắt điện) | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-10 |
| Cớ lốp sau | — | 300-10 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48v - 20a |
| Sạc điện | — | 08 - 10h |
| Board | — | 500W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

