So sánh Xe điện Powelldd Shine và Xe đạp điện Powelldd Hazel
Xe điện Powelldd Shine
15,990,000₫14,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Shine |
| Màu sắc | Trắng hồng, Đen nhám, Xanh Ngọc, Tím Lavender, Cam Hổ Phách |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,670 × 720 × 1,070 mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm |
| Trọng lượng | 78 kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 500 W |
| Tốc độ tối đa* | 37 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 37,24 Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy thiên năng | 48V20.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 50-60 km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích cốp | 15 L |
| Phanh | Đĩa trước & phanh trống sau |
| Đèn pha | LED |
| Mở khoá | Thẻ NFC + Chìa khoá cơ |
Xe đạp điện Powelldd Hazel
14,490,000₫14,490,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Hazel |
| Màu sắc | Hồng Đào, Trắng Ngọc Trai, Xanh Matcha, Xanh Ngọc |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,470 × 685 × 980 mm |
| Chiều cao yên xe | 690mm |
| Chiều dài yên xe | 390mm |
| Khoảng sáng để chân | 370mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 117mm |
| Trọng lượng | 75kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 600W |
| Công suất danh định | 1100W |
| Tốc độ tối đa* | 37km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy Thiên Năng | 60V22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích giỏ xe | 12L |
| Phanh | Phanh tang trống trước & sau |
| Đèn pha | LED |
| Đồng hồ | LED |
| Giảm xóc | Thuỷ lực |
| Lốp xe | 80/90-12 inch |
| Chống nước | Chuẩn IPX5 |
| Công nghệ | Cruise Control (Tự động ga) |

