So sánh Xe điện Powelldd Shine vs Xe đạp điện Powelldd Hazel
-19%
Xe điện Powelldd Shine
14.990.000₫
15.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50-60 km
- Tốc độ37 km/h
- Ắc quy48V20.3Ah
- Động cơ500 W
-19%
Xe đạp điện Powelldd Hazel
14.490.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60-70km
- Tốc độ37km/h
- Ắc quy60V22.3Ah
- Động cơ600W
Chênh lệch giá: 500.000₫ — Xe đạp điện Powelldd Hazel rẻ hơn.
12/24 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Powelldd Shine | Xe đạp điện Powelldd Hazel |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | Powelldd Shine | Powelldd Hazel |
| Màu sắc | Trắng hồng, Đen nhám, Xanh Ngọc, Tím Lavender, Cam Hổ Phách | Hồng Đào, Trắng Ngọc Trai, Xanh Matcha, Xanh Ngọc |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,670 × 720 × 1,070 mm | 1,470 × 685 × 980 mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | 690mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm | 117mm |
| Trọng lượng | 78 kg | 75kg |
| Chiều dài yên xe | — | 390mm |
| Khoảng sáng để chân | — | 370mm |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | 500 W | 600W |
| Tốc độ tối đa* | 37 km/h | 37km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 37,24 Wh/Km | 38.5Wh/Km |
| Công suất danh định | — | 1100W |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy thiên năng | 48V20.3Ah | 60V22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 50-60 km | 60-70km |
| Thông Số Khác | ||
| Dung tích cốp | 15 L | — |
| Phanh | Đĩa trước & phanh trống sau | Phanh tang trống trước & sau |
| Đèn pha | LED | LED |
| Mở khoá | Thẻ NFC + Chìa khoá cơ | — |
| Dung tích giỏ xe | — | 12L |
| Đồng hồ | — | LED |
| Giảm xóc | — | Thuỷ lực |
| Lốp xe | — | 80/90-12 inch |
| Chống nước | — | Chuẩn IPX5 |
| Công nghệ | — | Cruise Control (Tự động ga) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

