So sánh Xe điện Powelldd Sweetea vs Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
-17%
Xe điện Powelldd Sweetea
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 – 70 km (1 lần sạc)
- Tốc độ35 km/h
- Ắc quy40 kg
- Động cơ600 W
-21%
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
8.450.000₫
8.550.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 5.050.000₫ — Xe đạp điện Vnbike V1 22inh rẻ hơn.
0/59 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Powelldd Sweetea | Xe đạp điện Vnbike V1 22inh |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | Powelldd Sweetea | — |
| Màu sắc | Kem trà sữa, Xanh Matcha, Xám sương mai, Vàng ánh dương | — |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,485 × 695 × 1,025 mm | — |
| Chiều cao yên xe | 720 mm | — |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm | — |
| Trọng lượng (không ắc quy) | 40 kg | — |
| Động Cơ & Vận Hành | ||
| Công suất động cơ | 600 W | — |
| Tốc độ tối đa* | 35 km/h | — |
| Tiện ích lái | Cruise Control (Tự động ga) | — |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38,50 Wh/Km | — |
| Ắc Quy | ||
| Loại ắc quy | Graphene 60V – 20Ah | — |
| Quãng đường di chuyển* | 60 – 70 km (1 lần sạc) | — |
| Thông Số Khác | ||
| Phanh (Trước/Sau) | Phanh cơ (Tang trống) đồng bộ | — |
| Kích thước lốp | Trước 8 inch / Sau 10 inch | — |
| Vành xe | Vành nhôm đúc | — |
| Đèn pha | LED cao cấp | — |
| Công nghệ mở khoá | Thẻ từ NFC + Chìa khoá cơ | — |
| Thiết kế yên | Yên liền khối siêu êm ái | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Vnbike |
| Nhãn hiệu | — | V1 22inh |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 |
| Mã số khung | — | BMX9A???????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 660mm x 1080mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | — | 20x1.75 |
| Cớ lốp sau | — | 20x1.75 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | JBM 48V250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 172kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 48v - 12a |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| Board | — | 250W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

