So sánh Xe điện Powelldd Walkmen vs Xe điện Powelldd Shine
-17%
Xe điện Powelldd Walkmen
12.990.000₫
13.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 km (1 lần sạc)
- Tốc độ45 km/h
- Ắc quyGraphene 48V – 22.3Ah
- Động cơ600 W
-19%
Xe điện Powelldd Shine
14.990.000₫
15.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường50-60 km
- Tốc độ37 km/h
- Ắc quy48V20.3Ah
- Động cơ500 W
Chênh lệch giá: 2.000.000₫ — Xe điện Powelldd Walkmen rẻ hơn.
5/26 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Powelldd Walkmen | Xe điện Powelldd Shine |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | Powelldd Walkmen | Powelldd Shine |
| Màu sắc | Trắng Storm, Vành Chanh, Đen Phantom, Xanh Năng Động, Xám Khói | Trắng hồng, Đen nhám, Xanh Ngọc, Tím Lavender, Cam Hổ Phách |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,610 × 680 × 1,071 mm | 1,670 × 720 × 1,070 mm |
| Chiều cao yên xe | 723 mm | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 110 mm | 145 mm |
| Trọng lượng (tịnh) | 54.6 kg | — |
| Trọng lượng | — | 78 kg |
| Động Cơ & Vận Hành | ||
| Công suất động cơ | 600 W | — |
| Tốc độ tối đa* | 45 km/h | — |
| Chế độ vận hành | Tay ga + Bàn đạp trợ lực (có xích) | — |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38,50 Wh/Km | — |
| Ắc Quy | ||
| Loại ắc quy | Graphene 48V – 22.3Ah | — |
| Quãng đường di chuyển* | 60 km (1 lần sạc) | — |
| Ắc quy thiên năng | — | 48V20.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | — | 50-60 km |
| Thông Số Khác | ||
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa (Trước) – Phanh tang trống (Sau) | — |
| Kích thước lốp | Trước 12 inch / Sau 10 inch | — |
| Vành xe | Vành nhôm đúc | — |
| Đèn pha | LED | LED |
| Tiện ích thông minh | Cruise Control (Ga tự động), Yên liền khối | — |
| Dung tích cốp | — | 15 L |
| Phanh | — | Đĩa trước & phanh trống sau |
| Mở khoá | — | Thẻ NFC + Chìa khoá cơ |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | — | 500 W |
| Tốc độ tối đa* | — | 37 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | — | 37,24 Wh/Km |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

