So sánh Xe điện Sanyo Nhật Bản chờ hàng ( ắc quy cũ ) vs Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới
-17%
Xe điện Sanyo Nhật Bản chờ hàng ( ắc quy cũ )
Liên hệ
- Quãng đường30 - 40 km/sạc
- Tốc độ3000w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3000w
-13%
Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới
Liên hệ
- Quãng đường60 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ3000w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ48v3000w
13/40 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Sanyo Nhật Bản chờ hàng ( ắc quy cũ ) | Xe điện Sanyo cứu thương chuyển điện ắc quy mới |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Sanyo | Sanyo |
| Xuất xứ | Nhật bản | Nhật bản |
| Bản | Zin | — |
| Bảo hành Khung | 2 Năm | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 4280mm x 1200mm x 1800mm | 3400mm x 1200mm x 1800mm |
| Kích thước thùng Chiều dài x rộng x cao | 1600mm x 1200mm x 300mm | — |
| Độ cao gầm xe | 180mm | 180mm |
| Chiều rông xe | Trước 1280/Sau 1320 | Trước 1280/Sau 1320 |
| Cỡ lốp trước | 145/70R12 | 10-10 ( Không săm ) |
| Cớ lốp sau | 145/70R12 | 10-10 ( Không săm ) |
| Màu sắc có bán | Xanh ngọc, đỏ, vàng, trắng, đen, hồng, cam, xanh lá, xanh dương … | Tùy chọn |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 48v3000w | 48v3000w |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 3000w/v/ph | 3000w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | 30 - 40 km/sạc | 60 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 15 - 20 km/h | 20 - 30km/h |
| Khản năng chở nặng | 960kg | 680kg |
| Số người cho phép chớ | 1 băng ( 2 chỗ ngồi ) | 2 chỗ ngồi + 1 băng cứu thương |
| Khoảng cách thắng | ≤ 6m | ≤ 6m |
| Bán kính quay đầu xe | 3,6m | 3,6m |
| Leo dốc | 200 | 250 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | Panasonic 12v 60Ah * 6 cái | 3K T-1285 12V 160AH8 * 4 cái |
| Sạc điện | 6 - 8h | 4 - 6h |
| Board | Panasonic 12v 38Ah * 1 cái | Curtis 1266a |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Trợ lực |
| Phanh trước | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) |
| Phanh sau | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) | Phanh dầu ( 4 thắng đĩa, trợ lực điện ) |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 460kg | 460kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 3360w | 3360w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48v | 48v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

