So sánh Xe điện Takashi Figo vs Xe điện Takashi S8
Chênh lệch giá: 2.600.000₫ — Xe điện Takashi S8 rẻ hơn.
7/13 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Takashi Figo | Xe điện Takashi S8 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Bảo vệ dòng | 30+/-2A | 30+/-2A |
| Bảo vệ tụt áp | 42+/-0.5V | 42V |
| Lốp | Không săm (300-10mm) | 90/90-10 |
| Phanh trước/Phanh sau | Tang trống | 2 phanh cơ |
| Dung tích bình | 48V/20A | 48V/20A |
| Trọng lượng xe | 75kg | 76kg |
| Tải trọng | 150kg | 150kg |
| Vận tốc tối đa | 40km/h | 40km/h |
| Chiều cao yên | 73 cm | 740 mm |
| Chiều dài – Chiều rộng – Chiều cao | 1670x660x1040mm | 1720x680x1041mm |
| IC | 12 ống có dây | 12 ống có dây |
| Quãng đường tối đa (điều kiện lý tưởng) | 80km | 75km |
| Thẻ NFC | Có | Có |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

