So sánh Xe điện Takashi Sora vs Xe điện Takashi Sora
Xe điện Takashi Sora
15.250.000₫
- Quãng đường~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp)
- Tốc độKhoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển)
- Ắc quyPhiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A
- Động cơ600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67
Xe điện Takashi Sora
15.250.000₫
- Quãng đường~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp)
- Tốc độKhoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển)
- Ắc quyPhiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A
- Động cơ600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67
0/10 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện Takashi Sora | Xe điện Takashi Sora |
|---|---|---|
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | 600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67 | 600W (Công suất định danh), đạt chuẩn chống nước IP67 |
| Hệ thống ắc quy | Phiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A | Phiên bản 48V – 23A HOẶC Phiên bản 60V – 23A |
| Vận tốc tối đa | Khoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển) | Khoảng 37 km/h (Hỗ trợ 3 tốc độ điều khiển) |
| Quãng đường / lần sạc | ~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp) | ~70km - 84km (Tùy điều kiện lý tưởng và phiên bản điện áp) |
| Kích thước (D × R × C) | 1640 × 710 × 1050 mm | 1640 × 710 × 1050 mm |
| Chiều cao yên | 735 mm | 735 mm |
| Trọng lượng xe | 82 kg | 82 kg |
| Tải trọng tối đa | 160 kg | 160 kg |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước / Phanh tang trống sau | Phanh đĩa trước / Phanh tang trống sau |
| Kích thước lốp | Lốp không săm cỡ 3.00-10 | Lốp không săm cỡ 3.00-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

