So sánh Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV vs Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V
-22%
Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV
Liên hệ
- Quãng đường70 - 90km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ3 Pha không chổi than AC 10KW
-14%
Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V
Liên hệ
- Quãng đường90 - 110km/1lần sạc
- Tốc độ20 - 25km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ72V5KW
15/43 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện tham quan 14 chỗ WLDV | Xe điện du lịch 8 chỗ ngồi Wuling WLD2081 72V |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Wuling |
| Xuất xứ | Việt Nam - Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 1 Năm | 1 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | WLDV | WLD2081 48V |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 4980mm x 1600mm x 2050mm | 3995mm x 1600mm x 2090mm |
| Chiều dài cơ sở | 3100mm | 2615mm |
| Bán kinh vòng quay | 7500mm | — |
| Độ cao gầm xe | 110mm | 142mm |
| Cỡ lốp trước | 175/70R14C | 205/50-10 |
| Cớ lốp sau | 175/70R14C | 205/50-10 |
| Màu sắc có bán | Nhiều màu | Nhiều màu |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 3 Pha không chổi than AC 10KW | 72V5KW |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Bộ truyền động | 16:1 | 16:1 |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 90km/1lần sạc | 90 - 110km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 20 - 25km/h | 20 - 25km/h |
| Khối lượng không tải | 1415kg | — |
| Trọng tải tối đa | 2325kg | — |
| Vệt bánh trước | 1415mm | — |
| Vệt bánh sau | 1345mm | — |
| Số người cho phép chớ | 14người | 8 người |
| Khoảng cách thắng | ≤ 4,3m | ≤ 4,3m |
| Bán kính quay đầu xe | 7,5m | 4,7m |
| Leo dốc | 200 | 180 |
| Khản năng chở nặng | — | 680kg |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 72v220ah | 72V200AH (C3) |
| Sạc điện | 8 - 10h | 8 - 10h |
| Board | Curtis controller 1232SE-USA | 5000W |
| Khung | Hợp kim thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Chân ga | Đạp | Đạp |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Vô lăng | Trợ lực | Trợ lực |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | 48v | 48v |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 1285kg |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

