So sánh Xe điện trẻ em Go Kart Smart F1 Mini vs Ô tô điện trẻ em BKL-218
-10%
Xe điện trẻ em Go Kart Smart F1 Mini
3.990.000₫
Rẻ hơn
- Tốc độ4 – 5Km/h
- Ắc quy12V - 7Ah
- Động cơ2
- Quãng đường—
-20%
Ô tô điện trẻ em BKL-218
3.150.000₫
Rẻ hơn
- Tốc độ3 – 5Km/h
- Ắc quy12V 7Ah
- Động cơ4
- Quãng đường8 – 10Km
Chênh lệch giá: 840.000₫ — Ô tô điện trẻ em BKL-218 rẻ hơn.
1/34 thông số khác nhau
| Thông số | Xe điện trẻ em Go Kart Smart F1 Mini | Ô tô điện trẻ em BKL-218 |
|---|---|---|
| THÔNG SỐ | ||
| Mã hàng | Smart F1 | — |
| Chất liệu | Nhựa PP và thép | — |
| Kích thước | 120 cm x 68 cm x 53 cm | — |
| Trọng lượng | 17 Kg | — |
| Điện áp | 220V | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Đỏ, Vàng, Trắng | Đỏ, Xanh, Vàng |
| Hãng sản xuất | Smart | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | Trung Quốc |
| Bảo hành | Điện tử | — |
| Ắc quy | 12V - 7Ah | — |
| Ghế xe | ghế nhựa | — |
| Động cơ | 2 | — |
| Phù hợp cho độ tuổi từ | 3 – 8 tuổi | — |
| Điều khiển từ xa | Bluetooth | Bluetooth |
| Tải trọng | 50 Kg | — |
| Chổ ngồi | 1 chổ | — |
| Tốc độ di chuyển | 4 – 5Km/h | — |
| Vỏ | — | Nhựa và thép |
| Đèn pha | — | Có |
| Trọng lượng xe | — | 22 Kg |
| Kích thước | — | 120 cm x 73 cm x 80 cm |
| Nhãn hiệu | — | BKL-218 |
| Sổ bảo hành | — | Điện tử |
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | — | 3 – 10 tuổi |
| Số người cho phép chở | — | 2 chổ |
| Tải trọng | — | 70 Kg |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 4 |
| Ắc quy | — | 12V 7Ah |
| Điện áp | — | 220V |
| Điện áp động cơ | — | 12V |
| Vận tốc tối đa | — | 3 – 5Km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 8 – 10Km |
| Sạc điện | — | 3 đên 4 giờ |
| Tay ga | — | Chân ga |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

