So sánh Xe Go-Kart trẻ em KT-001 vs Ô tô điện trẻ em S-6688
-15%
Xe Go-Kart trẻ em KT-001
1.800.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường3 - 5Km/h
- Tốc độ3 - 5Km/h
- Ắc quy6V4.5Ah x 2
- Động cơ12V
-15%
Ô tô điện trẻ em S-6688
2.100.000₫
2.470.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quyTải trọng : 50 Kg
- Động cơTốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h
Chênh lệch giá: 300.000₫ — Xe Go-Kart trẻ em KT-001 rẻ hơn.
0/21 thông số khác nhau
| Thông số | Xe Go-Kart trẻ em KT-001 | Ô tô điện trẻ em S-6688 |
|---|---|---|
| DÀNH CHO BÉ | ||
| Độ tuổi thích hợp | 3 - 5 tuổi | — |
| Số người cho phép chở | 1 bé | — |
| Tải trọng | 35 Kg | — |
| VẬN HÀNH | ||
| Ắc quy | 6V4.5Ah x 2 | — |
| Điện áp | 220V 50HZ | — |
| Điện áp động cơ | 12V | — |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5Km/h | — |
| Quãng đường di chuyển | 3 - 5Km/h | — |
| Sạc điện | 3 - 8h | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Vỏ | Nhựa ABS | — |
| Trọng lượng xe | 7 Kg | — |
| Kích thước | 78 cm x 54 cm x 49 cm | — |
| Màu sắc có bán | Vàng, Trắng, Đỏ | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Sổ bảo hành | Điện tử | — |
| Thông số | ||
| Mã sản phẩm : S-6688 | — | Phù hợp cho độ tuổi từ 3 – 8 tuổi |
| Chất liệu : Nhựa và thép | — | Điều khiển từ xa : Bluetooth |
| Kích thước : 100 cm x 62 cm x 57 cm | — | Trọng lượng : 12 Kg |
| Ắc quy : 12V 4.5Ah | — | Tải trọng : 50 Kg |
| Ghế xe : nhựa | — | Chổ ngồi : 1 chổ |
| Động cơ : 4 | — | Tốc độ di chuyển : 3 – 5Km/h |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

