Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.930 mm x 690 mm x 1.070 mm
Khối lượng bản thân: 90 kg
Độ cao yên xe: 750 mm
Dung tích bình xăng: 4 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 1,19 lít / 100 km
Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh: 49,5 cm3
Công suất tối đa: 2,4 kW / 9.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại: 2,9 Nm / 7.500 vòng/phút
Hộp số: Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động: Đề điện và đạp chân
Hệ thống phanh & giảm xóc: Phuộc trước ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực
Đèn pha: Trang bị công nghệ LED bi cầu siêu sáng
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1980 x 700 x 1100 mm
Khối lượng bản thân: 100 kg
Độ cao yên xe: 780 mm
Khoảng sáng gầm xe: 135 mm
Dung tích bình xăng: 3.3 lít
Kích cỡ lốp: Lốp trước 70/100-17, lốp sau 80/90-17
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau
Loại động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xi-lanh: 49.5 cm3
Hệ thống khởi động: Đề điện hoặc đạp chân
Hộp số: 4 số tròn
Mức tiêu hao nhiên liệu: Khoảng 1.1 đến 1.5 lít / 100km