So sánh Xe máy điện 3 bánh Superme vs Xe điện 3 bánh đa năng Q1
-12%
Xe máy điện 3 bánh Superme
17.490.000₫
19.875.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường30 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ800w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ800w, 3 pha, một chiều không chổi than
-12%
Xe điện 3 bánh đa năng Q1
22.500.000₫
25.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường30 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy60v - 20a
- Động cơ2500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 5.010.000₫ — Xe máy điện 3 bánh Superme rẻ hơn.
0/73 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện 3 bánh Superme | Xe điện 3 bánh đa năng Q1 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | EV | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1600mm x 720mm x 1100mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1470mm | — |
| Cỡ lốp trước | 300-8 | — |
| Cớ lốp sau | 300-8 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 800w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 30 - 50km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 225kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 20a,60v-20a | — |
| Sạc điện | 08 - 10h | — |
| Board | 800W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 95kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 45kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 50kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 960w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 1.2 kw | ≤ 1.2 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
| Số người cho phép chở | — | 2người |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương, cam |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 2500w/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Khản năng chở nặng | — | 225kg |
| Board | — | 800W |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Một cặp |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | 2500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Ắc quy | — | 60v - 20a |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Quãng đường di chuyển | — | 30 - 50km/1lần sạc |
| Tiêu thụ năng lượng/1 lần sạc | — | 960w |
| Sạc điện | — | 08 - 10h |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Chiều dài x Rộng x Cao | — | 1600mm x 720mm x 1100mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1470mm |
| Trọng lượng xe | — | 95kg |
| Lốp | — | Không săm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-8 |
| Cỡ lốp sau | — | 300-8 |
| Phân bổ bánh trước | — | 45kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 50kg |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Khóa chống trộm | — | 2 bộ |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe điện 3 bánh đa năng Q1
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

