So sánh Xe máy điện Before All Venus vs Xe máy điện Before All BF26
-18%
Xe máy điện Before All Venus
13.000.000₫
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 20A
- Động cơ500W, 3 pha, Không chổi than
-18%
Xe máy điện Before All BF26
25.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngKhoảng 90 km / 1 lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyTổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah)
- Động cơCông suất danh định 1500W - Tối đa 2650W
Chênh lệch giá: 12.000.000₫ — Xe máy điện Before All Venus rẻ hơn.
0/39 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Before All Venus | Xe máy điện Before All BF26 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Tuấn Nghĩa | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 16 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 500W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 40 - 50 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 6 - 8 giờ | — |
| Công suất | 500W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 56 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Thắng | Thắng đĩa trước, thắng cơ sau | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Giỏ xe | Kệ giỏ phía trước | — |
| Đèn | Đèn pha led | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | — | Công suất danh định 1500W - Tối đa 2650W |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Ắc quy | — | Tổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah) |
| Quãng đường | — | Khoảng 90 km / 1 lần sạc |
| Thời gian sạc | — | 6 - 10 giờ (Tự động ngắt khi đầy) |
| Kích thước | — | 1990 × 765 × 1135 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Khối lượng | — | 130 kg |
| Tải trọng | — | 260 kg |
| Phanh & Lốp | — | Phanh đĩa trước, tang trống sau. Lốp không săm 120/70-14 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

