So sánh Xe máy điện Detech Espero 133H vs Xe máy điện ESPERO Billy
-13%
Xe máy điện Detech Espero 133H
13.000.000₫
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70 Km/1 lần sạc
- Tốc độ40 - 50 Km/h
- Ắc quy48V - 20A
- Động cơ500W, 3 pha, Không chổi than
-10%
Xe máy điện ESPERO Billy
19.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường90–95 km/lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quy—
- Động cơ1600W
Chênh lệch giá: 6.000.000₫ — Xe máy điện Detech Espero 133H rẻ hơn.
0/44 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Detech Espero 133H | Xe máy điện ESPERO Billy |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Detech | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1.650mm x 640mm x 1.040mm | — |
| Chiều cao yên xe | 640mm | — |
| Đường kính bánh xe | 16 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 500W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 60 - 70 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ | — |
| Công suất | 500W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 56 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Gương hậu | Một cặp | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Cốp xe | Dưới yên | — |
| Đèn | Đèn pha | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ: thường và Sport (Đi được 60km) | — |
| Thông số | ||
| Thông số | — | Giá trị |
| Kích thước | — | 1780 x 680 x 1130 mm |
| Khối lượng | — | 98 kg |
| Chiều dài cơ sở | — | 1290 mm |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Động cơ | — | 1600W |
| Chuẩn chống nước | — | IP67 |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Quãng đường | — | 90–95 km/lần sạc |
| Thời gian sạc | — | 8–12 giờ |
| Phanh trước | — | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | — | Tang trống |
| Giảm xóc | — | Thủy lực trước và sau |
| Lốp | — | Không săm 3.50-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

