So sánh Xe máy điện DK GoGo Super vs Xe máy điện DK ROMA GT
-18%
Xe máy điện DK GoGo Super
18.890.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1.54 kW/ v/ ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơDK BIKE XA60V1000W
-13%
Xe máy điện DK ROMA GT
18.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyDạng chì a xít, kín khí5 bình 12V20Ah
- Động cơKiểu BLDC 3 pha một chiều không chổi thanCông suất định danh :800WCông suất tối đa : 1650W
Chênh lệch giá: 100.000₫ — Xe máy điện DK GoGo Super rẻ hơn.
0/59 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện DK GoGo Super | Xe máy điện DK ROMA GT |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Dkbike | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | 1 Năm | — |
| Nhãn hiệu | DK GOGO S | — |
| Số chứng nhận | 0071/VAQ06 - 01/20 - 00 | — |
| Mã số khung | RRWY8EMGN?SP????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1700mm x 720mm x 1020mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1240mm | — |
| Cỡ lốp trước | 3.00-10 | — |
| Cớ lốp sau | 3.00-10 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh dương, xanh da trời, xám, cam, xanh lá | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | DK BIKE XA60V1000W | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1.54 kW/ v/ ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 225kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 37A+-1A | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 60v - 20a | — |
| Sạc điện | 10 - 12h | — |
| Board | 800W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh đĩa | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 95kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 36kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 59kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
| Thông số | ||
| Màu sắc | — | Đỏ đun, Đen Khói, Đen Pha Lê, Trắng Pha Lê, Ghi Khói, Ghi Pha Lê, Hồng Baby, Ánh Tím, Xám Khói Tuyết, Xanh Bơ, Xanh Đá, Xanh Ghi, Xanh Rêu |
| Khối lượng (Kg) | — | Chưa AQ: 62 kgCó AQ: 93 kg |
| Kích thước D x R x C (mm) | — | 1740x700x1120 |
| Khoảng sáng gầm ( mm) | — | 165 mm |
| Độ cao yên ngồi ( mm) | — | 780 mm |
| Kích thước vành | — | Vành trước: MT 2.15×10Vành sau: MT 2.15×10 |
| Lốp | — | KENDA 3.50-10, không săm |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Số Km đi được/ lần sạc | — | 80Km ở điều kiện lí tưởng |
| Động cơ | — | Kiểu BLDC 3 pha một chiều không chổi thanCông suất định danh :800WCông suất tối đa : 1650W |
| Bộ điều khiển (ECU)- IC | — | Điện áp DC 60VDòng điện ra: 32A±1Điện áp bảo vệ khi sụt áp: 52V±1 |
| Phanh | — | Phanh trước: Đĩa, dầu thủy lựcPhanh sau : Tang trống ( cơ) |
| Đồng hồ lái (CTM) | — | Điện tử, LED 7 thanhHiển thị đầy đủ các thông số: số vol aquy, Km/h, đèn báo rẽ, báo pha, báo lỗi, dung lượng AQ, tổng số km, báo mức tốc độ…. |
| Ắc quy | — | Dạng chì a xít, kín khí5 bình 12V20Ah |
| Loại sạc | — | Nhãn hiệu Dkbike60V/20A dòng sạc 3ATự động ngắt điện vào AQ/pin khi đầy dung lượngTự động ngắt điện động cơ khi sạc |
| Thời gian sạc | — | 6-8 tiếng |
| Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) | — | 44,18 |
| Tiện ích/ tính năng đặc biệt | — | Thẻ từ NFC tiện lợiĐồng hồ led bền bỉ, thông báo lỗi trên đồng hồTái tạo năng lượng khi không vặn gaChế độ dừng xe an toàn (P) – khoá động cơ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

