So sánh Xe máy điện Dkbike Vespa Roma S vs Xe điện Dk Lyva Cola
-14%
Xe máy điện Dkbike Vespa Roma S
15.500.000₫
16.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ40 - 50km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ1000w, 3 pha, Không chổi than
-22%
Xe điện Dk Lyva Cola
17.900.000₫
22.948.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 2.400.000₫ — Xe máy điện Dkbike Vespa Roma S rẻ hơn.
15/41 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Dkbike Vespa Roma S | Xe điện Dk Lyva Cola |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Dkbike | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1750mm x 670mm x 1120mm | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều cao yên xe | 1200mm | — |
| Đường kính bánh xe | 90/90-12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh dương, kem, xám | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| Chiều dài cơ sở | — | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | — | 300-10 |
| Cớ lốp sau | — | 300-10 |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 1000w, 3 pha, Không chổi than | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | 30 - 40km/h |
| Khả năng chở nặng | 160kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | 41v |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 500kw/v/ph |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 170kg |
| Số người cho phép chớ | — | 1người |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 60v - 20a | 48v - 20a |
| Sạc điện | 10 - 12h | 08 - 10h |
| Board | 1000W | 500W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Một cặp | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 90kg | 40kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 60V | 48V |
| Phân bổ bánh trước | — | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 23kg |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

