So sánh Xe máy điện ESPERO Billy và Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
Xe máy điện ESPERO Billy
19,000,000₫19,000,000₫
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước | 1780 x 680 x 1130 mm |
| Khối lượng | 98 kg |
| Chiều dài cơ sở | 1290 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Động cơ | 1600W |
| Chuẩn chống nước | IP67 |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h |
| Quãng đường | 90–95 km/lần sạc |
| Thời gian sạc | 8–12 giờ |
| Phanh trước | Đĩa thủy lực |
| Phanh sau | Tang trống |
| Giảm xóc | Thủy lực trước và sau |
| Lốp | Không săm 3.50-10 |
Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
33,900,000₫33,900,000₫
Động cơ và Vận hành
- Công suất tối đa: 2800 W mạnh mẽ.
- Tốc độ tối đa: 70 km/h.
- Quãng đường: Lên đến 250 km cho một lần sạc đầy với 2 pin (trong điều kiện lý tưởng).
Pin và Sạc
- Loại pin: Pin Lithium-ion 72V – 30Ah, cell LiFePO4 (LFP) chống cháy nổ.
- Thời gian sạc: Khoảng 5,5 - 6 giờ cho cả 2 pin.
- Độ bền: Chuẩn chống nước IP65, tuổi thọ pin trên 10 năm.
Kích thước và Trọng lượng
- Kích thước (DxRxC): 1920 x 665 x 1110 mm.
- Chiều cao yên: 780 mm.
- Trọng lượng: 96 kg.
Trang bị và An toàn
- Lốp xe: Lốp không săm 90/90-14 cho cả bánh trước và sau.
- Phanh: Phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau.
- Giảm xóc: Phuộc trước ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực.

