So sánh Xe máy điện Gogolo Dibao vs Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
-22%
Xe máy điện Gogolo Dibao
15.200.000₫
16.200.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 90 Km/1 lần sạc
- Tốc độ50 - 60 Km/h
- Ắc quy60V - 20A
- Động cơ1200W, 3 pha, Không chổi than
-17%
Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q
16.990.000₫
17.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
- Động cơ—
Chênh lệch giá: 1.790.000₫ — Xe máy điện Gogolo Dibao rẻ hơn.
0/49 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Gogolo Dibao | Xe máy điện Dibao Tesla Chic Q |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Dibao | — |
| Xuất xứ | Đài Loan | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 24 tháng | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 12 tháng | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 760 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 12 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đỏ, Xanh, Trắng | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 1200W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 70 - 90 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 50 - 60 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 60V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 10 - 12 giờ | — |
| Công suất | 1200W | — |
| Điện áp động cơ | 60 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 80 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 160 kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51 V | — |
| Bánh xe trước sau | Không ruột | — |
| Giảm sóc | Dầu | — |
| Chắn bùn | Nhựa tổng hợp | — |
| Gương hậu | Hái cái | — |
| Yên xe | Liền một khối | — |
| Cốp xe | Rông rãi | — |
| Đèn | Động sáng cao | — |
| Tay ga | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Thông số | ||
| TT | — | Nội dung |
| 1 | — | Trọng lượng bản thân |
| 2 | — | Kích thước xe (D/R/C) |
| 3 | — | Chiều cao yên |
| 4 | — | Tải trọng |
| 5 | — | Động cơ điện, công suất (Max) |
| 6 | — | Mô men xoắn danh định |
| 7 | — | Bình điện |
| 8 | — | Tốc độ tối đa |
| 9 | — | Quãng đường đi/lần sạc |
| 10 | — | Lốp xe |
| 11 | — | Kiểu phanh |
| 12 | — | Phuộc trước |
| 13 | — | Phuộc sau |
| 14 | — | Đèn chiếu sáng |
| 15 | — | Thời gian sạc điện (tối đa) |
| 16 | — | Bảo vệ sụt áp |
| 17 | — | Bảo vệ quá dòng |
| 18 | — | Bảo hành (max) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Gogolo Dibao
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

