So sánh Xe máy điện Hola W1 và Xe máy điện Vinfast Feliz II

Xe máy điện Hola W1
Xe máy điện Hola W1
25,000,000₫21,000,000₫

THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Hola
Xuất xứ Việt Nam và Trung Quốc
Bảo hành Khung 3 Năm
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm
Số chứng nhận
Mã số khung
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1640mm x 640mm x 1200mm
Chiều dài cơ sở 1300mm
Cỡ lốp trước 10x3.0
Cớ lốp sau 10x3.0
Màu sắc có bán Đen, đỏ, trắng, xanh dương
TÍNH NĂNG
Động cơ 800w, 3 pha, một chiều không chổi than
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 1100w/v/ph
Cách thức thao tác Tự động
Quãng đường di chuyển 60 - 70km/1lần sạc
Vận tốc tối đa 35 - 40km/h
Khản năng chở nặng 227kg
Số người cho phép chớ 2người
Bảo vệ tụt áp 51v
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 48v - 20a
Sạc điện 8 - 10h
Board 800W
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Cốp xe Rộng rãi, có khóa
Gương Một cặp
Khóa 2 bộ
Sổ bảo hành 1 cuốn
Tay ga Làm việc ở một chế độ
Lốp Không săm
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh kiểu tang trống
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 97kg
Phân bổ bánh trước 44kg
Phân bổ bánh sau 53kg
Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc 1200w
Điện áp 220v - 50hz
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc ≤ 0.5 kw
Leo dốc 300
Điện áp động cơ 60V
Xe máy điện Vinfast Feliz II
Xe máy điện Vinfast Feliz II
21,390,000₫21,390,000₫
Hạng mụcThông số kỹ thuật
Động cơ Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub)
Công suất Danh định: 1800W - Tối đa: 3000W
Tốc độ tối đa Lên tới 70 km/h (chế độ Sport)
Loại pin Pin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ
Quãng đường di chuyển ~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn
Thời gian sạc Khoảng 4 giờ 30 phút cho 1 viên pin (từ 0-100%)
Kích thước (D x R x C) 1920 × 694 × 1140 mm
Chiều cao yên 780 mm
Khoảng sáng gầm 134 mm
Trọng lượng (bao gồm pin) Khoảng 123 kg
Tải trọng tối đa 130 kg
Dung tích cốp 10 Lít (khi lắp 2 pin)
Khả năng chống nước Tiêu chuẩn IP67 (động cơ ngập sâu 0.5 mét trong 30 phút)
Phanh & Giảm xóc Phanh đĩa trước. Giảm xóc ống lồng (trước) và giảm xóc đôi (sau)


Địa chỉ các Showroom