So sánh Xe máy điện M133S Rio Terra Motors thắng cơ vs Xe máy điện Terra Motors Bizmo 2
-11%
Xe máy điện M133S Rio Terra Motors thắng cơ
13.000.000₫
14.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ500w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
-20%
Xe máy điện Terra Motors Bizmo 2
95.000.000₫
110.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường130 - 150km/1lần sạc
- Tốc độ2000w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ2000w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 82.000.000₫ — Xe máy điện M133S Rio Terra Motors thắng cơ rẻ hơn.
19/39 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện M133S Rio Terra Motors thắng cơ | Xe máy điện Terra Motors Bizmo 2 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Terra Motors | Terra Motors |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1850mm x 680mm x 1100mm | 1950mm x 690mm x 1010mm |
| Chiều dài cơ sở | 1290mm | 1370mm |
| Cỡ lốp trước | 90/90-12 | 90/90-12 |
| Cớ lốp sau | 90/90-12 | 90/90-12 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | Trắng |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than | 2000w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 500w/v/ph | 2000w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | 130 - 150km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 50 - 60km/h |
| Khản năng chở nặng | 155kg | 268kg |
| Số người cho phép chớ | 1người | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 20a | — |
| Sạc điện | 8 - 10h | 06 - 08h |
| Board | 500W | 2000W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Tang trống |
| Pinlithium | — | 72v - 44a |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 80kg | 118kg |
| Phân bổ bánh trước | 35kg | 50kg |
| Phân bổ bánh sau | 45kg | 68kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | 3168w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 140 |
| Điện áp động cơ | 60V | 72V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

