So sánh Xe máy điện Mocha Aima phanh cơ vs Xe máy điện Aima Mine Plus
-22%
Xe máy điện Mocha Aima phanh cơ
13.000.000₫
13.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 20A
- Động cơ500W, 3 pha, Không chổi than
-20%
Xe máy điện Aima Mine Plus
19.800.000₫
22.200.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ1750w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ800w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 6.800.000₫ — Xe máy điện Mocha Aima phanh cơ rẻ hơn.
0/70 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Mocha Aima phanh cơ | Xe máy điện Aima Mine Plus |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Aima | — |
| Xuất xứ | Đài loan | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 10 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 500W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 60 - 70 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ | — |
| Công suất | 500W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 60 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Trước | — |
| Chắn bùn | Trước, sau | — |
| Thắng cơ | Trước, sau | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Giỏ xe | Giỏ trước | — |
| Đèn | Đèn lest | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Aima, Dkbike |
| Xuất xứ | — | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0112/VAQ06 - 01/18 - 00 |
| Mã số khung | — | RRWYMEKAM?SL????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1760mm x 730mm x 1080mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1240mm |
| Cỡ lốp trước | — | 3.50-10 |
| Cớ lốp sau | — | 3.50-10 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ đen, trắng, xanh duong đen, vàng đen, xám |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 1750w/v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 230kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 60v - 20a |
| Sạc điện | — | 10 - 12h |
| Board | — | 800W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh đĩa |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 100kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 35kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 65kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 1200w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Mocha Aima phanh cơ
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

