So sánh Xe máy điện Mocha Suzika vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
-19%
Xe máy điện Mocha Suzika
15.000.000₫
15.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường6 - 70km
- Tốc độ30 - 40km/h cải tiến về tốc độ
- Ắc quy1 năm
- Động cơ800W, 3 pha, Không chổi than
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
26.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Chênh lệch giá: 11.900.000₫ — Xe máy điện Mocha Suzika rẻ hơn.
0/58 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Mocha Suzika | Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Suzika | — |
| Xuất xứ | Việt Nam | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1640mm x 640mm x 1200mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750mm | — |
| Đường kính bánh xe | 16" x2" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 800W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 6 - 70km | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h cải tiến về tốc độ | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ | — |
| Công suất | 800W | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 72kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp không săm | — |
| Giảm sóc | Trước, sau | — |
| Leo dốc | 350 | — |
| Gương hậu | Một cặp | — |
| Yên xe | Yên liền | — |
| Cốp xe | Dưới yên | — |
| Đèn | Pha trước | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | Inhub |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Tải trọng | — | 130 kg |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Đèn pha | — | LED Projector |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | — | Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa |
| Hạng mục | — | Thông số |
| Công suất danh định | — | 1.500 W |
| Công suất tối đa | — | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | — | 70 km/h |
| Chống nước động cơ | — | IP67 |
| Loại pin | — | LFP |
| Pin tiêu chuẩn | — | 2,4 kWh |
| Pin phụ | — | Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Bộ sạc | — | 400 W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | — | Khoảng 6,5 giờ từ 0% |
| Vị trí pin | — | Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp |
| Quãng đường tiêu chuẩn | — | 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | — | 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin |
| Giảm xóc trước | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | — | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/sau | — | Phanh đĩa / phanh cơ |
| Khoảng cách trục bánh | — | 1.295 mm |
| Dung tích cốp | — | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước D × R × C | — | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 133 mm |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Lốp trước/sau | — | 90/90-12 / 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin | — | 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ |
| Đèn xi nhan/đèn hậu | — | LED |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Mocha Suzika
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

