So sánh Xe máy điện Osakar NISPA VIVA vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện Osakar NISPA VIVA -11%

Xe máy điện Osakar NISPA VIVA

20.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
  • Tốc độ1000w/v/ph
  • Ắc quy1 Năm
  • Động cơ600w, 3 pha, một chiều không chổi than
Xem chi tiết
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

26.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
  • Tốc độ70 km/h
  • Ắc quyLFP
  • Động cơInhub
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 6.000.000₫ — Xe máy điện Osakar NISPA VIVA rẻ hơn.

0/66 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện Osakar NISPA VIVA Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Osakar —
Xuất xứ Việt Nam và Trung Quốc —
Bảo hành Khung 3 Năm —
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm —
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1830mm x 730mm x 1090mm —
Chiều dài cơ sở 1290mm —
Cỡ lốp trước 100/90-10 —
Cớ lốp sau 100/90-10 —
Màu sắc có bán Đen, đỏ, trắng, xanh da trời —
TÍNH NĂNG
Động cơ 600w, 3 pha, một chiều không chổi than —
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 1000w/v/ph —
Cách thức thao tác Tự động —
Quãng đường di chuyển 60 - 70km/1lần sạc —
Vận tốc tối đa 40 - 50km/h —
Khản năng chở nặng 255kg —
Số người cho phép chớ 2người —
Bảo vệ tụt áp 51v —
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 60v - 20a —
Sạc điện 10 - 12h —
Board 800W —
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện —
Cốp xe Rộng rãi, có khóa —
Gương Một cặp —
Khóa 2 bộ —
Sổ bảo hành 1 cuốn —
Tay ga Làm việc ở một chế độ —
Lốp Không săm —
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ —
Phanh trước Phanh đĩa —
Phanh sau Phanh kiểu tang trống —
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 95kg —
Phân bổ bánh trước 37kg —
Phân bổ bánh sau 58kg —
Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc 1200w —
Điện áp 220v - 50hz —
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc ≤ 0.5 kw —
Leo dốc 300 —
Điện áp động cơ 60V —
Màu sắc có bán — Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa
Hạng mục — Thông số
Công suất danh định — 1.500 W
Công suất tối đa — 2.250 W
Tốc độ tối đa — 70 km/h
Chống nước động cơ — IP67
Loại pin — LFP
Pin tiêu chuẩn — 2,4 kWh
Pin phụ — Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh
Bộ sạc — 400 W
Thời gian sạc tiêu chuẩn — Khoảng 6,5 giờ từ 0%
Vị trí pin — Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp
Quãng đường tiêu chuẩn — 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
Quãng đường hỗn hợp — 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin
Giảm xóc trước — Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau — Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Phanh trước/sau — Phanh đĩa / phanh cơ
Khoảng cách trục bánh — 1.295 mm
Dung tích cốp — 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ
Kích thước D × R × C — 1.856 × 675 × 1.133 mm
Khoảng sáng gầm — 133 mm
Chiều cao yên — 770 mm
Lốp trước/sau — 90/90-12 / 90/90-12
Trọng lượng xe và pin — 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ
Đèn xi nhan/đèn hậu — LED
VẬN HÀNH
Động cơ — Inhub
KÍCH THƯỚC & KHUNG
Tải trọng — 130 kg
AN TOÀN & TIỆN NGHI
Đèn pha — LED Projector

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.