So sánh Xe máy điện Powelldd Dimoon vs Xe máy điện Powelldd Dina
-19%
Xe máy điện Powelldd Dimoon
17.990.000₫
- Quãng đường60-70 km
- Tốc độ48 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah Graphene
- Động cơ1000 W
-10%
Xe máy điện Powelldd Dina
Liên hệ
- Quãng đường60 ~ 70 km*
- Tốc độ40 km/h
- Ắc quy60V22Ah
- Động cơ800 W
12/20 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Powelldd Dimoon | Xe máy điện Powelldd Dina |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD DIMOON | POWELLDD DINA |
| Màu sắc | Trắng Băng SươngĐen Vũ TrụXanh Titanium | Màu Hồng BlushMàu Trắng FrostMàu Bạc MistMàu Xám UrbanMàu Đen Phantom |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,778 x 710 x 1,190 mm | 402 × 200 × 100 mm |
| Chiều cao yên xe | 765 mm | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm | 144 mm |
| Trọng lượng | 91 kg | 51.65 kg |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | 1000 W | 800 W |
| Công suất cực đại* | 2000 W | 1592 W |
| Tốc độ tối đa* | 48 km/h | 40 km/h |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy | 60V22.3Ah Graphene | — |
| Thời gian sạc | 7 – 8 giờ | 8 – 9 giờ |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70 km | 60 ~ 70 km* |
| Ắc quy tiêu chuẩn | — | 60V22Ah |
| Thông Số Khác | ||
| Ứng dụng điều khiển | Sử dụng App POWELLDD GO | Sử dụng App POWELLDD GO |
| Công nghệ | Hệ điều hành thông minh iMA AI | Hệ điều hành thông minh iMA AI |
| Hệ thống chiếu sáng | LED | — |
| Tính năng nổi bật | TCS chống trượtHỗ trợ xuống dốcHỗ trợ dốcNgắt điện chân chốngGa tự độngThu hồi năng lượngĐèn cảnh báo | TCS chống trượtHỗ trợ xuống dốcHỗ trợ lên dốcNgắt điện chân chốngGa tự độngThu hồi năng lượngĐèn cảnh báo |
| Dung tích cốp | — | 10.6 L |
| Phanh | — | Phanh đĩa trước 155 mmPhanh tang trống sau 110 mm |
| Lốp xe | — | 80/80-10 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

