So sánh Xe máy điện Powelldd Dimoon và Xe máy điện Powelldd Dina

Xe máy điện Powelldd Dimoon
Xe máy điện Powelldd Dimoon
17,990,000₫17,990,000₫
Thông Số Sản Phẩm
Tên mẫu xe POWELLDD DIMOON POWELLDD DIMOON PLUS
Màu sắc Trắng Băng Sương
Đen Vũ Trụ
Xanh Titanium
Trắng Băng Sương
Đen Vũ Trụ
Xanh Titanium
Kích Thước và Trọng Lượng
Kích thước (D × R × C) 1,778 x 710 x 1,190 mm 1,778 x 710 x 1,190 mm
Chiều cao yên xe 765 mm 765 mm
Khoảng sáng gầm xe 145 mm 145 mm
Trọng lượng 91 kg 91 kg
Động Cơ
Công suất động cơ 1000 W 1000 W
Công suất cực đại* 2000 W 2000 W
Tốc độ tối đa* 48 km/h 48 km/h
Ắc Quy
Ắc quy 60V22.3Ah Graphene 72V22Ah Graphene
Thời gian sạc 7 – 8 giờ 7 – 8 giờ
Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* 60-70 km 80-90 km
Thông Số Khác
Ứng dụng điều khiển Sử dụng App POWELLDD GO Sử dụng App POWELLDD GO
Công nghệ Hệ điều hành thông minh iMA AI Hệ điều hành thông minh iMA AI
Hệ thống chiếu sáng LED LED
Tính năng nổi bật TCS chống trượt
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ dốc
Ngắt điện chân chống
Ga tự động
Thu hồi năng lượng
Đèn cảnh báo
TCS chống trượt
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ dốc
Ngắt điện chân chống
Ga tự động
Thu hồi năng lượng
Đèn cảnh báo
Xe máy điện Powelldd Dina
Thông Số Sản Phẩm
Tên mẫu xe POWELLDD DINA
Màu sắc Màu Hồng Blush
Màu Trắng Frost
Màu Bạc Mist
Màu Xám Urban
Màu Đen Phantom
Kích Thước và Trọng Lượng
Kích thước (D × R × C) 402 × 200 × 100 mm
Chiều cao yên xe 750 mm
Khoảng sáng gầm xe 144 mm
Trọng lượng 51.65 kg
Động Cơ
Công suất động cơ 800 W
Công suất cực đại* 1592 W
Tốc độ tối đa* 40 km/h
Ắc Quy
Ắc quy tiêu chuẩn 60V22Ah
Thời gian sạc 8 – 9 giờ
Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* 60 ~ 70 km*
Thông Số Khác
Dung tích cốp 10.6 L
Phanh Phanh đĩa trước 155 mm
Phanh tang trống sau 110 mm
Lốp xe 80/80-10
Ứng dụng điều khiển Sử dụng App POWELLDD GO
Công nghệ Hệ điều hành thông minh iMA AI
Tính năng nổi bật TCS chống trượt
Hỗ trợ xuống dốc
Hỗ trợ lên dốc
Ngắt điện chân chống
Ga tự động
Thu hồi năng lượng
Đèn cảnh báo


Địa chỉ các Showroom