So sánh Xe máy điện Powelldd Dimoon vs Xe máy điện Powelldd Fancy
-19%
Xe máy điện Powelldd Dimoon
17.990.000₫
- Quãng đường60-70 km
- Tốc độ48 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah Graphene
- Động cơ1000 W
-14%
Xe máy điện Powelldd Fancy
17.990.000₫
- Quãng đường60 – 80 km
- Tốc độ45 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah Graphene
- Động cơ800 W
2/28 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Powelldd Dimoon | Xe máy điện Powelldd Fancy |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD DIMOON | — |
| Màu sắc | Trắng Băng SươngĐen Vũ TrụXanh Titanium | — |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,778 x 710 x 1,190 mm | 1760 × 680 × 1110 mm |
| Chiều cao yên xe | 765 mm | — |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm | 153 mm |
| Trọng lượng | 91 kg | — |
| Khả năng leo dốc | — | 12.8° |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | 1000 W | — |
| Công suất cực đại* | 2000 W | — |
| Tốc độ tối đa* | 48 km/h | — |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy | 60V22.3Ah Graphene | — |
| Thời gian sạc | 7 – 8 giờ | — |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70 km | — |
| Thông Số Khác | ||
| Ứng dụng điều khiển | Sử dụng App POWELLDD GO | — |
| Công nghệ | Hệ điều hành thông minh iMA AI | — |
| Hệ thống chiếu sáng | LED | — |
| Tính năng nổi bật | TCS chống trượtHỗ trợ xuống dốcHỗ trợ dốcNgắt điện chân chốngGa tự độngThu hồi năng lượngĐèn cảnh báo | — |
| Thông Số Sản Phẩm FANCY | ||
| Tên mẫu xe | — | POWELLDD FANCY |
| Màu sắc | — | Xanh TitaniumTrắng AngelicXám UrbanĐen PhantomXám Magic |
| Động Cơ và Vận Hành | ||
| Công suất động cơ | — | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | — | 45 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | — | 38.5 Wh/Km |
| Loại ắc quy | — | 60V22.3Ah Graphene |
| Quãng đường di chuyển* | — | 60 – 80 km |
| Trang Thiết Bị Khác | ||
| Hệ thống phanh | — | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau |
| Lốp xe | — | 90/90-10 inch |
| Hệ thống chiếu sáng | — | LED |
| Vành xe | — | Vành đúc nhôm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

