So sánh Xe máy điện Powelldd Dimoon vs Xe máy điện Powelldd Wespan Pro
-19%
Xe máy điện Powelldd Dimoon
17.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60-70 km
- Tốc độ48 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah Graphene
- Động cơ1000 W
-13%
Xe máy điện Powelldd Wespan Pro
19.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60-70 km
- Tốc độ47 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah
- Động cơ800 W
Chênh lệch giá: 2.000.000₫ — Xe máy điện Powelldd Dimoon rẻ hơn.
9/22 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Powelldd Dimoon | Xe máy điện Powelldd Wespan Pro |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD DIMOON | POWELLDD WESPAN PRO |
| Màu sắc | Trắng Băng SươngĐen Vũ TrụXanh Titanium | Trắng Băng Sương (Arctic White)Xám Bạc Khí (Mist Silver)Xanh Titanium (Titan Blue)Đen Vũ Trụ (Cosmic Black) |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,778 x 710 x 1,190 mm | 1,855 × 745 × 1,125 mm |
| Chiều cao yên xe | 765 mm | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 mm | 155 mm |
| Trọng lượng | 91 kg | 74 kg |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | 1000 W | 800 W |
| Công suất cực đại* | 2000 W | — |
| Tốc độ tối đa* | 48 km/h | 47 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | — | 40,50 Wh/Km |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy | 60V22.3Ah Graphene | — |
| Thời gian sạc | 7 – 8 giờ | — |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70 km | 60-70 km |
| Ắc quy thiên năng | — | 60V22.3Ah |
| Thông Số Khác | ||
| Ứng dụng điều khiển | Sử dụng App POWELLDD GO | — |
| Công nghệ | Hệ điều hành thông minh iMA AI | Cảnh báo chống trộm |
| Hệ thống chiếu sáng | LED | — |
| Tính năng nổi bật | TCS chống trượtHỗ trợ xuống dốcHỗ trợ dốcNgắt điện chân chốngGa tự độngThu hồi năng lượngĐèn cảnh báo | — |
| Dung tích cốp | — | 22L |
| Phanh | — | Phanh đĩa đối xứng trước sau |
| Đèn pha | — | LED |
| Lốp xe | — | 80/90-12 inch |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

