So sánh Xe máy điện Powelldd Wespan Pro vs Xe máy điện Powelldd Dina
-13%
Xe máy điện Powelldd Wespan Pro
19.990.000₫
- Quãng đường60-70 km
- Tốc độ47 km/h
- Ắc quy60V22.3Ah
- Động cơ800 W
-10%
Xe máy điện Powelldd Dina
Liên hệ
- Quãng đường60 ~ 70 km*
- Tốc độ40 km/h
- Ắc quy60V22Ah
- Động cơ800 W
12/21 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Powelldd Wespan Pro | Xe máy điện Powelldd Dina |
|---|---|---|
| Thông Số Sản Phẩm | ||
| Tên mẫu xe | POWELLDD WESPAN PRO | POWELLDD DINA |
| Màu sắc | Trắng Băng Sương (Arctic White)Xám Bạc Khí (Mist Silver)Xanh Titanium (Titan Blue)Đen Vũ Trụ (Cosmic Black) | Màu Hồng BlushMàu Trắng FrostMàu Bạc MistMàu Xám UrbanMàu Đen Phantom |
| Kích Thước và Trọng Lượng | ||
| Kích thước (D × R × C) | 1,855 × 745 × 1,125 mm | 402 × 200 × 100 mm |
| Chiều cao yên xe | 795 mm | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm | 144 mm |
| Trọng lượng | 74 kg | 51.65 kg |
| Động Cơ | ||
| Công suất động cơ | 800 W | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | 47 km/h | 40 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 40,50 Wh/Km | — |
| Công suất cực đại* | — | 1592 W |
| Ắc Quy | ||
| Ắc quy thiên năng | 60V22.3Ah | — |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70 km | 60 ~ 70 km* |
| Ắc quy tiêu chuẩn | — | 60V22Ah |
| Thời gian sạc | — | 8 – 9 giờ |
| Thông Số Khác | ||
| Dung tích cốp | 22L | 10.6 L |
| Phanh | Phanh đĩa đối xứng trước sau | Phanh đĩa trước 155 mmPhanh tang trống sau 110 mm |
| Đèn pha | LED | — |
| Lốp xe | 80/90-12 inch | 80/80-10 |
| Công nghệ | Cảnh báo chống trộm | Hệ điều hành thông minh iMA AI |
| Ứng dụng điều khiển | — | Sử dụng App POWELLDD GO |
| Tính năng nổi bật | — | TCS chống trượtHỗ trợ xuống dốcHỗ trợ lên dốcNgắt điện chân chốngGa tự độngThu hồi năng lượngĐèn cảnh báo |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

