So sánh Xe máy điện Powelldd Wespan Pro và Xe máy điện Powelldd Fancy
Xe máy điện Powelldd Wespan Pro
19,990,000₫19,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | POWELLDD WESPAN PRO |
| Màu sắc | Trắng Băng Sương (Arctic White) Xám Bạc Khí (Mist Silver) Xanh Titanium (Titan Blue) Đen Vũ Trụ (Cosmic Black) |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,855 × 745 × 1,125 mm |
| Chiều cao yên xe | 795 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 mm |
| Trọng lượng | 74 kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | 47 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 40,50 Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy thiên năng | 60V22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70 km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích cốp | 22L |
| Phanh | Phanh đĩa đối xứng trước sau |
| Đèn pha | LED |
| Lốp xe | 80/90-12 inch |
| Công nghệ | Cảnh báo chống trộm |
Xe máy điện Powelldd Fancy
17,990,000₫17,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm FANCY | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | POWELLDD FANCY |
| Màu sắc | Xanh Titanium Trắng Angelic Xám Urban Đen Phantom Xám Magic |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1760 × 680 × 1110 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 153 mm |
| Khả năng leo dốc | 12.8° |
| Động Cơ và Vận Hành | |
| Công suất động cơ | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | 45 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5 Wh/Km |
| Loại ắc quy | 60V22.3Ah Graphene |
| Quãng đường di chuyển* | 60 – 80 km |
| Trang Thiết Bị Khác | |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau |
| Lốp xe | 90/90-10 inch |
| Hệ thống chiếu sáng | LED |
| Vành xe | Vành đúc nhôm |

