So sánh Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 vs Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus
-17%
Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026
13.990.000₫
Rẻ hơn
- Tốc độĐộ dài quãng đường 60 km
- Động cơThông số ắc-quy 60V22.3Ah
-11%
Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus
16.400.000₫
Rẻ hơn
- Tốc độĐộ dài quãng đường 60 km
- Động cơThông số ắc-quy 60V22.3Ah
Chênh lệch giá: 2.410.000₫ — Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 rẻ hơn.
1/11 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 | Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Công suất động cơ 800W | Thông số ắc-quy 60V22.3Ah | Thông số ắc-quy 60V22.3Ah |
| Thông số phanh Đĩa trước và tang trống sau | Thông số lốp Trước:3.50-10; Sau:3.50-10 | — |
| Tốc độ tối đa 49 km/h | Độ dài quãng đường 60 km | — |
| Độ leo dốc 10° | Thời gian sạc điện 6-8h | Thời gian sạc điện 6-8h |
| Trọng lượng xe 97kg | Kích thước tổng thể 1745X705X1160mm | — |
| Kích thước đóng gói / | Chiều dài cơ sở 1280mm | Chiều dài cơ sở 1300mm |
| Chiều cao yên xe 740mm | Thông số khác / | — |
| Thông số phanh Trước: Phanh đĩa; Sau: Tang trống | — | Thông số lốp Trước: MT2.15X10 ; Sau: GX.MT2.15X10 |
| Tốc độ tối đa 47 km/h | — | Độ dài quãng đường 60 km |
| Trọng lượng xe 98kg | — | Kích thước tổng thể 1770x730x1165mm |
| Chiều cao yên xe / | — | Thông số khác / |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

