So sánh Xe máy điện TAILG R52 vs Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026
-18%
Xe máy điện TAILG R52
Liên hệ
- Tốc độĐộ dài quãng đường: 60 km/lần sạc
- Động cơThông số ắc-quy 60V23Ah
-17%
Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026
13.990.000₫
- Tốc độĐộ dài quãng đường 60 km
- Động cơThông số ắc-quy 60V22.3Ah
1/13 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện TAILG R52 | Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Công suất động cơ 800W | Thông số ắc-quy 60V23Ah | Thông số ắc-quy 60V22.3Ah |
| Thông số phanh: Đĩa trước và tang trống sau | Thông số lốp: Lốp không săm 100/60-12 phía trước 80/90-12 phía sau | — |
| Tốc độ tối đa: 49 km/h | Độ dài quãng đường: 60 km/lần sạc | — |
| Độ leo dốc 11° | Thời gian sạc điện: 6-8h | — |
| Trọng lượng xe: 98kg | Kích thước tổng thể: 1775x720x1155mm | — |
| Kích thước đóng gói | Chiều dài cơ sở: 1295mm | — |
| Chiều cao yên xe: 740mm | Thông số khác | — |
| Thông số phanh Đĩa trước và tang trống sau | — | Thông số lốp Trước:3.50-10; Sau:3.50-10 |
| Tốc độ tối đa 49 km/h | — | Độ dài quãng đường 60 km |
| Độ leo dốc 10° | — | Thời gian sạc điện 6-8h |
| Trọng lượng xe 97kg | — | Kích thước tổng thể 1745X705X1160mm |
| Kích thước đóng gói / | — | Chiều dài cơ sở 1280mm |
| Chiều cao yên xe 740mm | — | Thông số khác / |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

