So sánh Xe máy điện TAILG R53 vs Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus

Xe máy điện TAILG R53 -12%

Xe máy điện TAILG R53

19.500.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đườngLên đến 100 km (Công bố)
  • Tốc độ60km/h
  • Ắc quy6 bình x 12V = 72V - Dung lượng 23Ah (Chì-axit)
  • Động cơQS Motor, không chổi than (Brushless)
Xem chi tiết
Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus -11%

Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus

16.400.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường
  • Tốc độĐộ dài quãng đường 60 km
  • Ắc quy
  • Động cơThông số ắc-quy 60V22.3Ah
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 3.100.000₫ — Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus rẻ hơn.

0/25 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện TAILG R53 Xe máy điện Tailg Nova R54 Plus
Thông số
Hạng mục Thông số
Loại xe Xe máy điện
Động cơ QS Motor, không chổi than (Brushless)
Công suất động cơ 1500W
Ắc quy 6 bình x 12V = 72V - Dung lượng 23Ah (Chì-axit)
Quãng đường/lần sạc Lên đến 100 km (Công bố)
Vận tốc tối đa 60km/h
Thời gian sạc đầy Khoảng 5-6 tiếng
Hệ thống phanh trước Phanh đĩa
Hệ thống phanh sau Phanh cơ (Tang trống)
Giảm xóc trước Phuộc ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Vành xe Nhôm đúc nguyên khối
Lốp xe Liền săm
Đồng hồ hiển thị LCD Kỹ thuật số
Trọng lượng bản thân Khoảng 97kg
Kích thước (D x R x C) 1675 (mm) x 665 (mm) x 1080 (mm)
Chiều cao yên 710 (mm)
Công suất động cơ 800W Thông số ắc-quy 60V22.3Ah
Thông số phanh Trước: Phanh đĩa; Sau: Tang trống Thông số lốp Trước: MT2.15X10 ; Sau: GX.MT2.15X10
Tốc độ tối đa 47 km/h Độ dài quãng đường 60 km
Độ leo dốc 10° Thời gian sạc điện 6-8h
Trọng lượng xe 98kg Kích thước tổng thể 1770x730x1165mm
Kích thước đóng gói / Chiều dài cơ sở 1300mm
Chiều cao yên xe / Thông số khác /

Video đánh giá

Xe máy điện TAILG R53

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.