So sánh Xe máy điện TAILG T71 vs Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026
-13%
Xe máy điện TAILG T71
26.840.000₫
32.800.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngLên đến 150 km / 1 lần sạc đầy
- Tốc độ45 - 60 km/h
- Động cơĐiện một chiều không chổi than (BLDC)
-17%
Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026
13.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường—
- Tốc độĐộ dài quãng đường 60 km
- Động cơThông số ắc-quy 60V22.3Ah
Chênh lệch giá: 12.850.000₫ — Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 rẻ hơn.
0/20 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện TAILG T71 | Xe máy điện Tailg R51 Plus 2026 |
|---|---|---|
| Hạng mục | ||
| Động cơ | Điện một chiều không chổi than (BLDC) | — |
| Công suất định mức | 1.200W - 2.000W | — |
| Vận tốc tối đa | 45 - 60 km/h | — |
| Quãng đường di chuyển | Lên đến 150 km / 1 lần sạc đầy | — |
| Nguồn điện | 6 bình ắc quy 72V - 23Ah (hoặc tùy chọn pin LFP) | — |
| Thời gian sạc | 6 - 10 tiếng (Tự động ngắt khi đầy) | — |
| Kích thước | 1.955 × 685 × 1.115 mm | — |
| Chiều cao yên | 770 mm | — |
| Trọng lượng xe | 145 - 150 kg | — |
| Tải trọng tối đa | 150 - 200 kg | — |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước và sau | — |
| Lốp xe | Lốp không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 100/80-14) | — |
| Giảm xóc | Thủy lực 5 cấp độ | — |
| Thông số | ||
| Công suất động cơ 800W | — | Thông số ắc-quy 60V22.3Ah |
| Thông số phanh Đĩa trước và tang trống sau | — | Thông số lốp Trước:3.50-10; Sau:3.50-10 |
| Tốc độ tối đa 49 km/h | — | Độ dài quãng đường 60 km |
| Độ leo dốc 10° | — | Thời gian sạc điện 6-8h |
| Trọng lượng xe 97kg | — | Kích thước tổng thể 1745X705X1160mm |
| Kích thước đóng gói / | — | Chiều dài cơ sở 1280mm |
| Chiều cao yên xe 740mm | — | Thông số khác / |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện TAILG T71
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

